musical perception

Định nghĩa

Danh từ: - Nhận thức âm nhạc: "Musical perception" khả năng của hệ thống thính giác trong việc tiếp nhận, xử lý hiểu các âm thanh tính chất âm nhạc. bao gồm việc phân biệt cao độ, nhịp điệu, âm sắc, cấu trúc của một bản nhạc.

dụ sử dụng
  • (Nhận thức âm nhạc của ấy rất phát triển; ấy có thể nhận ra từng nhạc cụ trong một dàn nhạc.)
  • (Trẻ em nhận thức âm nhạc mạnh mẽ thường học chơi nhạc cụ dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have accurate musical perception": nhận thức âm nhạc chính xác.
    • A conductor must have accurate musical perception to lead an ensemble. (Một nhạc trưởng phải nhận thức âm nhạc chính xác để chỉ huy một dàn nhạc.)
  • "impairment of musical perception": suy giảm nhận thức âm nhạc (thường liên quan đến chứng mất năng lực cảm thụ âm nhạc - amusia).
    • Some people suffer from impairment of musical perception despite having normal hearing. (Một số người bị suy giảm nhận thức âm nhạc mặc dù thính giác bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhận thức thính giác (auditory perception): khái niệm rộng hơn, bao gồm cả nhận thức âm nhạc các âm thanh khác.
  • Cảm thụ âm nhạc (musical appreciation): thường nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc thẩm mỹ, trong khi "musical perception" thiên về khía cạnh nhận thức phân tích.
Từ đồng nghĩa
  • Nhận thức thính giác đối với âm nhạc: định nghĩa tường minh hơn.
  • Khả năng cảm nhận âm nhạc: thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Sự cảm thụ âm nhạc: nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musical perception". Tuy nhiên, có thể dùng: - To pick up on (nhận ra): She can quickly pick up on the rhythm due to her musical perception. ( ấy có thể nhanh chóng nhận ra nhịp điệu nhờ nhận thức âm nhạc của mình.) - To tune into (điều chỉnh để nghe): He tunes into the subtle nuances of the melody with his musical perception. (Anh ấy điều chỉnh để nghe những sắc thái tinh tế của giai điệu bằng nhận thức âm nhạc của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • A good ear for music: tai âm nhạc tốt (tương đương với nhận thức âm nhạc tốt).
    • She has a good ear for music; she can tell if a note is slightly off-key. ( ấy tai âm nhạc tốt; ấy có thể biết nếu một nốt nhạc bị lệch tông nhẹ.)
  • Musical ear: tai âm nhạc (cũng chỉ khả năng nhận thức âm nhạc).
    • Developing a musical ear requires practice and exposure to different genres. (Phát triển tai âm nhạc đòi hỏi luyện tập tiếp xúc với nhiều thể loại khác nhau.)